辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ùn tắc" (1件)

ùn tắc
日本語 名交通渋滞
マイ単語
Nguy cơ ùn tắc kéo dài.
長期にわたる交通渋滞のリスク。

swap_horiz 類語検索結果 "ùn tắc" (1件)

ùn tắc giao thông
play
日本語 名交通渋滞
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "ùn tắc" (2件)

Nguy cơ ùn tắc kéo dài.
長期にわたる交通渋滞のリスク。
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
このジャンクションは非常に複雑で、頻繁に渋滞します。